1. Hiểu đúng về Bảo tồn Đa dạng sinh học
Bảo tồn đa dạng sinh học không chỉ đơn thuần là bảo vệ các loài động, thực vật mà còn bao gồm việc bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên quan trọng, đặc thù; duy trì môi trường sống thường xuyên hoặc theo mùa của loài hoang dã; và gìn giữ vẻ đẹp độc đáo của thiên nhiên. Đây là trách nhiệm chung của Nhà nước, các tổ chức và mọi cá nhân nhằm hướng tới sự phát triển bền vững của hành tinh.
2. Thực trạng đáng báo động về các loài hoang dã
Nhiều loài động vật quý hiếm tại Việt Nam đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng:
• Voi: Được xếp hạng Rất nguy cấp trong Sách Đỏ Việt Nam. Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, nạn buôn bán ngà voi vẫn là một thách thức lớn với hơn 105 tấn ngà voi bị bắt giữ từ năm 2004 đến 2019.
• Tê giác: Tê giác Javan đã chính thức bị xác định tuyệt chủng tại Việt Nam vào năm 2010. Hiện nay, hầu hết các vi phạm liên quan đều đến từ nhu cầu sử dụng sừng tê giác trái phép.
• Chim di cư: Việt Nam sở hữu 63 vùng chim quan trọng toàn cầu với hơn 900 loài đã được phát hiện. Tuy nhiên, tình trạng săn bắt tận diệt đang làm suy giảm nghiêm trọng số lượng các loài này.
3. Những nguyên nhân chính dẫn đến suy giảm ĐDSH
Sự suy giảm đa dạng sinh học tại Việt Nam xuất phát từ nhiều nguyên nhân chủ chốt, bao gồm:
• Mất môi trường sống: Rừng bị chặt phá để làm nông nghiệp, xây dựng và khai thác khoáng sản.
• Săn bắt và buôn bán trái phép: Nhiều loài bị săn lùng để lấy lông, sừng, xương hoặc làm thú cưng.
• Sự xâm lấn của loài ngoại lai: Các loài như ốc bươu vàng, rùa tai đỏ, cây mai dương... lấn chiếm nơi sinh sống và gây hại cho các loài bản địa.
• Biến đổi khí hậu và ô nhiễm: Hóa chất, rác thải nhựa và sự thay đổi môi trường sống ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sống sót của các loài.
4. Nỗ lực và Giải pháp Bảo tồn của Việt Nam
Việt Nam đã và đang triển khai quyết liệt các biện pháp để bảo vệ thiên nhiên:
• Hành lang pháp lý: Ban hành Luật Đa dạng sinh học (2008), Luật Lâm nghiệp (2017) và nhiều Chỉ thị cấp bách như Chỉ thị 04/CT-TTg về bảo tồn chim di cư.
• Mở rộng khu bảo tồn: Cả nước hiện có hơn 30 vườn quốc gia và 60 khu bảo tồn thiên nhiên. Riêng đối với loài voi, đã có 316.000 ha rừng được quy hoạch làm vùng sinh cảnh ổn định.
• Hợp tác quốc tế: Tham gia tích cực vào các công ước quốc tế như CITES (buôn bán loài nguy cấp), CBD (đa dạng sinh học) và Công ước Ramsar (đất ngập nước).
• Xử lý nghiêm sai phạm: Các hành vi săn bắt, buôn bán trái phép loài nguy cấp có thể bị phạt tù lên đến 15 năm đối với cá nhân hoặc phạt tiền đến 15 tỷ đồng đối với pháp nhân.
5. Mỗi cá nhân có thể làm gì?
Bảo tồn đa dạng sinh học bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất của cộng đồng:
- Nói KHÔNG với việc tiêu thụ, sử dụng các sản phẩm từ động vật hoang dã, chim di cư, ngà voi hay sừng tê giác.
- Thông báo các hành vi vi phạm, săn bắt trái phép cho cơ quan chức năng.
- Không phóng thích các loài ngoại lai xâm hại vào môi trường tự nhiên.
- Lan tỏa thông điệp bảo vệ thiên nhiên đến gia đình và bạn bè.
Đa dạng sinh học giống như một tấm lưới an toàn bao quanh sự sống. Mỗi loài bị mất đi là một mắt lưới bị đứt, khiến tấm lưới trở nên mong manh hơn. Chúng ta cần hành động ngay hôm nay để giữ vững tấm lưới ấy cho thế hệ mai sau.